dù dì

dù dì

Con dù dì đậu trên cành cây gần mặt hồ vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ mèo (Strigidae): " " tên gọi chung cho một số loài chim ăn đêm, mắt to, đầu lớn, thường sống trong rừng săn mồi về đêm. Khác với các loài khác, một số loài " " tập tính kiếm ăn gần các vùng nước.
    • Tên gọi cụ thể cho chi chim lợn rừng (Ketupa): Trong phân loại học, " " thường được dùng để chỉ các loài chim thuộc chi Ketupa, còn gọi là , do chúng thường săn các sinh vật dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng kêu của con trong đêm rừng nghe rất lạnh. (Tiếng kêu của con trong đêm rừng nghe rất lạnh.)
    • loài chim săn mồi khả năng bắt rất tài. ( loài chim săn mồi khả năng bắt rất tài.)
    • Người ta thường nhầm lẫn giữa mèo. (Người ta thường nhầm lẫn giữa mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " " trong văn học dân gian: Đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện, bài đồng dao như một hình ảnh gắn với bóng đêm sự bí ẩn.
    • Trong câu chuyện cổ, con được miêu tả sứ giả của đêm tối. (Trong câu chuyện cổ, con được miêu tả sứ giả của đêm tối.)
Biến thể từ gần giống
  • lợn rừng: Tên gọi khác của các loài chim thuộc chi .
  • : Tên gọi nhấn mạnh tập tính săn của loài chim này.
  • mèo: Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Strigidae, có thể dùng để chỉ chung cả nhóm bao gồm " ".
Từ đồng nghĩa
  • lợn rừng: (danh từ) Chỉ cùng một nhóm chim.
  • : (danh từ) Chỉ cùng một nhóm chim với tập tính đặc trưng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ " " một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu danh từ chỉ loài vật.)